« | »

Trang nhất > Mặt phản xạ & vật liệu nền

Chủ đề: Cách nhiệt phản xạ, Cơ sở khoa học

MẶT PHẢN XẠ là linh hồn của vật liệu cách nhiệt phản xạ, quyết định khả năng cách nhiệt của sản phẩm. Bề mặt phản xạ thường có hai dạng:

  1. Màng nhôm tinh khiết: phát xạ E = 0.03-0.05, phản xạ nhiệt 95%-97%.
  2. Màng Metalized, còn là màng (xi) mạ nhôm: là một lớp mỏng phân tử nhôm được kết dính vào màng pôlymer (PET, OPP, PP, PE) qua quá trình xử lí chân không. Các màng MPET có chỉ số phát xạ E = 0.40-0.75 (Phản xạ nhiệt 25%-60%) tùy vào công nghệ và chất lượng lớp mạ phân tử nhôm.

Màng Metalized có giá thành rẻ hơn hẳn so với màng nhôm nhưng lại bóng, đẹp hơn màng nhôm, nên thường tạo cho người dùng cảm giác phản xạ tốt hơn. Thực tế, số liệu kỹ thuật cho thấy:

Màng Metalized phản xạ nhiệt kém xa màng nhôm.

Tuy nhiên, màng Metalized (thực chất là màng nhựa) có khả năng chịu ăn mòn điện hóa tương đối tốt hơn màng nhôm nên được ứng dụng ở những môi trường có chất ăn mòn như chuồng trại, cơ sở sản xuất hóa chất, xà phòng … Người ta hy sinh tính năng chống nóng, và ngược lại nhận được độ bền hóa học.

Dĩ nhiên, trong những môi trường có độ ăn mòn cao như cơ sở sản xuất ắc-quy, phân bón… màng Metalized cũng bị xuống cấp nhanh chóng.

Reflective Insulation Manufacturer AssociationHiệp hội các nhà sản xuất vật liệu cách nhiệt phản xạ quy định: một vật liệu chỉ được công nhận là cách nhiệt phản xạ khi ngăn chặn tối thiểu 90% bức xạ nhiệt (Độ phát xạ E tối đa 0.10). Điều này đồng nghĩa với:

Cách nhiệt phản xạ đạt chuẩn phải có ít nhất một màng nhôm.

Mặt phản xạ được cán nóng (bằng hỗn hợp polime hoặc nhựa đường) hoặc dán (bằng keo gốc nước) lên các chất liệu nền khác nhau như giấy bìa, tấm dệt polimer, tấm túi (bóng) khí, xốp, vải/bông thủy tinh… Vì thế, mặc dù dựa trên cùng một nguyên lý hoạt động, vật liệu chắn bức xạ có rất nhiều dạng khác nhau.

CHẤT LIỆU NỀN:
Tùy theo chất liệu nền, người ta phân loại cách nhiệt phản xạ như sau:

  • Foil nền giấy (Foil/Scrim/Kraft – FSK foil): màng nhôm cán ghép lên giấy bìa, gia cố bằng sợ thủy tinh. Giá rẻ, nhưng dễ rách và rã do thấm nước, hoặc ẩm.
  • Foil nền túi khí (bubble foil): màng nhôm được cán ghép lên tấm polimer chứa các túi khí. Không bị ảnh hưởng bởi nước hoặc hơi ẩm. Tính năng cơ học trung bình.
  • Foil nền xốp (foil laminated to foam): màng nhôm được cán ghép lên các vật liệu xốp như EPS, XPS, PE foam. Foil nền xốp thường ở dạng tấm vì không uốn được, nên thường áp dụng cho tấm trần (la-phông)
  • Foil nền sợi dệt (woven foil): màng nhôm được cán ghép lên tấm dệt bằng sợi polymer (PE/PP). Chất lượng cơ học rất tốt, chống xé, chống rách, và không hỏng do thấm nước hay hơi ẩm.

Lớp vật liệu nền khác nhau đó dẫn đến sự khác biệt về độ bền xé, độ bền kéo, khả năng chống cháy, khả năng chống ẩmgiá thành sản phẩm.